沙

saHán Việt · Nôm
sáHán Việt
nhểuNôm
sàNôm
xoàNôm
xaâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C99
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Cát
  2. (Thường dùng trong địa danh) Cạn, nông.
  3. [Có] hạt, hột.
  4. [Dưa hấu] ngon, mềm và sạn (như cát).
  5. (of a voice) Khàn.
  6. (obsolete) Số 10
  7. (Mainland China)
  8. (Hong Kong)

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 沙 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sand, gravel, pebbles; granulated

Chữ khác cũng đọc là "sa"

Xem cả 29 chữ đọc là "sa" →

Chữ khác cũng đọc là "sá"

Xem cả 27 chữ đọc là "sá" →

Chữ khác cũng đọc là "sà"

Chữ khác cũng đọc là "xoà"

Chữ khác cũng đọc là "xa"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 沙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 沙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 沙 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).