砂

saHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7802
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 砂 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sand; pebbles, gravel; gritty

Chữ khác cũng đọc là "sa"

Xem cả 29 chữ đọc là "sa" →

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 砂

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 砂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 砂 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).