少

thiểuHán Việt · Nôm
saHán Việt
thiếuHán Việt · Nôm
ítNôm
thẹoNôm
thẻoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C11
Bộ thủ
小 tiểu số 42
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 少 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

few, less, inadequate

Chữ khác cũng đọc là "thiểu"

Chữ khác cũng đọc là "sa"

Xem cả 29 chữ đọc là "sa" →

Chữ khác cũng đọc là "thiếu"

Chữ khác cũng đọc là "ít"

Chữ khác cũng đọc là "thẹo"

Chữ cùng bộ 小

Xem cả 71 chữ thuộc bộ 小 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 少

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 少 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 少 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).