小
tiểuHán Việt · Nôm
tĩuâm Việt
tẻoâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C0F
- Bộ thủ
- 小 tiểu số 42
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiểu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tiểu" · âm tiết tiểu
- tĩu — âm Việt. Chữ cùng âm "tĩu" · âm tiết tĩu
- tẻo — âm Việt. Chữ cùng âm "tẻo" · âm tiết tẻo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Nhỏ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 小 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
small, tiny, insignificant
Chữ khác cũng đọc là "tiểu"
Chữ cùng bộ 小
少thiểu尖tiêm尚thượng尔ne尙thượng尞lẽo尘trần尝thường尒nhĩ尗thúc𡭰xíu𡭲trút𡮇chút𡮊dẹp㝹nau𫵋ỉ𡯀oắt𡭕cụt𡭜mọn𡭣thiếu𡭧chút尛ma𡭬bé𡭱chút𡭺nhí𡭻nhọn𡮅nhe𡮆mọn𡮉mọn𡮋may
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 小
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 小 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 小 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).