小

tiểuHán Việt · Nôm
tĩuâm Việt
tẻoâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C0F
Bộ thủ
小 tiểu số 42
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Tính từ
  1. Nhỏ.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 小 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

small, tiny, insignificant

Chữ khác cũng đọc là "tiểu"

Chữ cùng bộ 小

Xem cả 71 chữ thuộc bộ 小 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 小

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 小 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 小 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).