尖
tiêmHán Việt · Nôm
temNôm
nhọnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C16
- Bộ thủ
- 小 tiểu số 42
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiêm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tiêm" · âm tiết tiêm
- tem — Nôm. Chữ cùng âm "tem" · âm tiết tem
- nhọn — Nôm. Chữ cùng âm "nhọn" · âm tiết nhọn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尖 theo lối Nôm
tiêmTăm, bọt nước sủi.temMiếng giấy nhỏ, thường hình chữ nhật, có in tranh ảnh và giá tiền, do bưu điện phát hành, dùng để dán lên các bưu phẩm làm chứng từ cước phí.nhọnCó đầu nhỏ như mũi kim.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sharp, pointed, acute, keen
Chữ khác cũng đọc là "tiêm"
Chữ khác cũng đọc là "nhọn"
Chữ cùng bộ 小
少thiểu小tiểu尚thượng尔ne尙thượng尞lẽo尘trần尝thường尒nhĩ尗thúc𡭰xíu𡭲trút𡮇chút𡮊dẹp㝹nau𫵋ỉ𡯀oắt𡭕cụt𡭜mọn𡭣thiếu𡭧chút尛ma𡭬bé𡭱chút𡭺nhí𡭻nhọn𡮅nhe𡮆mọn𡮉mọn𡮋may
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).