Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㩥

tiêmHán Việt
xámNôm
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3A65
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
15
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㩥 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(non-classical form of 攕) delicate hand (of a woman)

Chữ khác cũng đọc là "tiêm"

Xem cả 38 chữ đọc là "tiêm" →

Chữ khác cũng đọc là "xám"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㩥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㩥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).