歼
Âm đọc tiếng Việt
- tiêm — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiêm" · âm tiết tiêm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
annihilate, wipe out, kill off
Giản thể và phồn thể
Chữ 歼 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tiêm"
Chữ cùng bộ 歹
歹ngạt死tử殘tàn殊thù殖thực殀yểu残tàn殕phủ𣩂chết殫đạn𣩦ngoéo殮liệm殑vẫn殒vẫn殲chiêm𣦵ngạt𣦶ngạt歾vẫn殁một殆đãi殇thương殍biễu𣨕giã殔dị殗yêm殙hôn𣨧giuộc𣨭quàn𣨮giẫm𣨰thác
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 歼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 歼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).