殘

tànHán Việt · Nôm
thànâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B98
Bộ thủ
歹 số 78
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Bị hư hại; phá hủy
  2. Giết; bị thương.
  3. Gay gắt; tàn bạo; tàn ác.
  4. (Southern Sixian Hakka) Nghịch ngợm; tinh quái, ranh mãnh.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 殘 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

injure, spoil; oppress; broken

Giản thể và phồn thể

Chữ 殘 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tàn"

Chữ cùng bộ 歹

Xem cả 66 chữ thuộc bộ 歹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 殘

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 殘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 殘 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).