殘
tànHán Việt · Nôm
thànâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B98
- Bộ thủ
- 歹 số 78
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tàn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tàn" · âm tiết tàn
- thàn — âm Việt. Chữ cùng âm "thàn"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bị hư hại; phá hủy
- Giết; bị thương.
- Gay gắt; tàn bạo; tàn ác.
- (Southern Sixian Hakka) Nghịch ngợm; tinh quái, ranh mãnh.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 殘 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
injure, spoil; oppress; broken
Giản thể và phồn thể
Chữ 殘 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tàn"
Chữ cùng bộ 歹
歹ngạt死tử殊thù殖thực殀yểu残tàn殕phủ𣩂chết殫đạn𣩦ngoéo殮liệm歼tiêm殑vẫn殒vẫn殲chiêm𣦵ngạt𣦶ngạt歾vẫn殁một殆đãi殇thương殍biễu𣨕giã殔dị殗yêm殙hôn𣨧giuộc𣨭quàn𣨮giẫm𣨰thác
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 殘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 殘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 殘 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).