死
tửHán Việt
tợâm Việt
Có âm Hán Việt U+6B7B
- Bộ thủ
- 歹 số 78
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tử — Hán Việt. Chữ cùng âm "tử" · âm tiết tử
- tợ — âm Việt. Chữ cùng âm "tợ" · âm tiết tợ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
die; dead; death
Chữ khác cũng đọc là "tử"
Chữ khác cũng đọc là "tợ"
Chữ cùng bộ 歹
歹ngạt殘tàn殊thù殖thực殀yểu残tàn殕phủ𣩂chết殫đạn𣩦ngoéo殮liệm歼tiêm殑vẫn殒vẫn殲chiêm𣦵ngạt𣦶ngạt歾vẫn殁một殆đãi殇thương殍biễu𣨕giã殔dị殗yêm殙hôn𣨧giuộc𣨭quàn𣨮giẫm𣨰thác
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 死
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 死 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 死 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).