Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𣩂

chếtNôm
giếtNôm
Chữ Nôm U+23A42
Bộ thủ
歹 số 78
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𣩂 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "chết"

Chữ khác cũng đọc là "giết"

Chữ cùng bộ 歹

Xem cả 66 chữ thuộc bộ 歹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𣩂

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𣩂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𣩂 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).