歹
Bộ thủ số 78 trong 214 bộ Khang Hy.
66 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.
Chính bộ 3 chữ
+1 nét 1 chữ
+2 nét 2 chữ
+3 nét 1 chữ
+4 nét 7 chữ
+5 nét 5 chữ
+6 nét 3 chữ
+7 nét 5 chữ
+8 nét 15 chữ
殘tàn, thàn殖thực殕phủ, phẫu殔dị殗yêm, yểm殙hôn𣨧giuộc, chước𣨭quàn𣨮giẫm𣨰thác㱥lăng㱨liễm, độc㱩độc殚đạn, đàn𣨛tốt
+9 nét 4 chữ
+10 nét 5 chữ
+11 nét 3 chữ
+12 nét 4 chữ
+13 nét 2 chữ
+14 nét 1 chữ
+15 nét 3 chữ
+16 nét 1 chữ
+17 nét 1 chữ
Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).