Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

殤

thươngHán Việt
Có âm Hán Việt U+6BA4
Bộ thủ
歹 số 78
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

die young; national mourning

Giản thể và phồn thể

Chữ 殤 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thương"

Xem cả 59 chữ đọc là "thương" →

Chữ cùng bộ 歹

Xem cả 66 chữ thuộc bộ 歹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 殤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 殤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).