徜

thườngHán Việt · Nôm
thươngHán Việt · Nôm
thảngHán Việt
thangNôm
thoángNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F9C
Bộ thủ
彳 xích số 60
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 徜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

walking and fro; lingering

Chữ khác cũng đọc là "thường"

Chữ khác cũng đọc là "thương"

Xem cả 59 chữ đọc là "thương" →

Chữ khác cũng đọc là "thảng"

Chữ khác cũng đọc là "thang"

Chữ khác cũng đọc là "thoáng"

Chữ cùng bộ 彳

Xem cả 69 chữ thuộc bộ 彳 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 徜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 徜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).