Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

徙

siHán Việt
tỉHán Việt
tỷHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F99
Bộ thủ
彳 xích số 60
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 徙 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

move one's abode, shift, migrate

Chữ khác cũng đọc là "si"

Xem cả 32 chữ đọc là "si" →

Chữ khác cũng đọc là "tỉ"

Xem cả 50 chữ đọc là "tỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "tỷ"

Xem cả 49 chữ đọc là "tỷ" →

Chữ cùng bộ 彳

Xem cả 69 chữ thuộc bộ 彳 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 徙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 徙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 徙 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).