刺
thíchHán Việt
siHán Việt
thứHán Việt · Nôm
chíchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+523A
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thích — Hán Việt. Chữ cùng âm "thích" · âm tiết thích
- si — Hán Việt. Chữ cùng âm "si" · âm tiết si
- thứ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thứ" · âm tiết thứ
- chích — Nôm. Chữ cùng âm "chích" · âm tiết chích
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 刺 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stab; prick, irritate; prod
Chữ khác cũng đọc là "thích"
Xem cả 33 chữ đọc là "thích" →
Chữ khác cũng đọc là "si"
Chữ khác cũng đọc là "thứ"
Chữ khác cũng đọc là "chích"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu創sáng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 刺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 刺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).