别
biệtHán Việt · Nôm
tệHán Việt
bếtNôm
bịtNôm
biếtNôm
bítNôm
bệtNôm
bétNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+522B
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- biệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "biệt" · âm tiết biệt
- tệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tệ" · âm tiết tệ
- bết — Nôm. Chữ cùng âm "bết" · âm tiết bết
- bịt — Nôm. Chữ cùng âm "bịt" · âm tiết bịt
- biết — Nôm. Chữ cùng âm "biết" · âm tiết biết
- bít — Nôm. Chữ cùng âm "bít" · âm tiết bít
- bệt — Nôm. Chữ cùng âm "bệt" · âm tiết bệt
- bét — Nôm. Chữ cùng âm "bét" · âm tiết bét
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 别 theo lối Nôm
biếtCó ý niệm về người, vật hoặc điều gì đó, để có thể nhận ra được hoặc có thể khẳng định được sự tồn tại của người, vật hoặc điều ấy.bịtLàm cho chỗ hở trở nên kín lại.biệtKhông để lại dấu vết hoặc tin tức gì cả. Đi một năm không có thư về.bít(xem từ nguyên 1) Từ tin học chỉ đơn vị thông tin nhỏ nhất.bétMạt hạng, thấp kém nhất trong sự phân loại, đánh giá.bếtCó thứ gì dính vào thành một lớp khá dày.bệtxem bết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
separate, other; do not
Giản thể và phồn thể
Chữ 别 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "biệt"
Chữ khác cũng đọc là "tệ"
Chữ khác cũng đọc là "bết"
Chữ khác cũng đọc là "bịt"
Chữ khác cũng đọc là "biết"
Chữ khác cũng đọc là "bít"
Chữ khác cũng đọc là "bệt"
Chữ khác cũng đọc là "bét"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu創sáng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 别
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 别 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).