bịt

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần it

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓit̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho chỗ hở trở nên kín lại.
    • Lấy vải bịt miệng hũ.
    • Bịt lỗ rò.'
  2. Làm cho mất hết đầu mối, không còn sơ hở để giấu kín sự việc, không cho lộ ra.
    • Bịt dư luận.
    • Giết các nhân chứng để bịt đầu mối.
  3. Dùng kim khí để bọc, viền xung quanh.
    • Bịt răng vàng.
    • Đầu gậy bịt bạc.
  4. Chít, trùm phủ khăn cho kín.
    • Bịt khăn lên đầu cho ấm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bịt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh plug
🇯🇵 Tiếng Nhật 塞ぐ ふさぐ
🇹🇭 Tiếng Thái อุด ùt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "bịt"

Cấu tạo âm tiết

bịtâm đầu b · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.