bịt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓit̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho chỗ hở trở nên kín lại.
- Lấy vải bịt miệng hũ.
- Bịt lỗ rò.'
- Làm cho mất hết đầu mối, không còn sơ hở để giấu kín sự việc, không cho lộ ra.
- Bịt dư luận.
- Giết các nhân chứng để bịt đầu mối.
- Dùng kim khí để bọc, viền xung quanh.
- Bịt răng vàng.
- Đầu gậy bịt bạc.
- Chít, trùm phủ khăn cho kín.
- Bịt khăn lên đầu cho ấm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bịt" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "bịt"
bịt miệngChặn miệng, không cho một ai đó nói.bịt kínLà một hành động để giấu hoặc che phủ một cái gì đó.bịt tai trộm chuôngChỉ những hành vi che đậy tự lừa dối chính mình.bịt bùngKín mít.bịt mõmCấm ai nói (với ý thô tục).bịt mồmCấm ai nêu chính kiến.bịt mắt bắt dêTrò chơi trong đó một người chơi sẽ bị bịt mắt và sẽ phải bắt những người còn lại, người chơi còn lại mà bị bắt được sẽ thua cuộc và phải thế vào chỗ của người bắt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.