Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓit̚˧˨ʔ taːj˧˧ t͡ɕom˧˨ʔ t͡ɕuəŋ˧˧] · Huế [ʔɓit̚˨˩ʔ taːj˧˧ ʈom˨˩ʔ t͡ɕuəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɨt̚˨˩˨ taːj˧˧ ʈom˨˩˨ cuəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ những hành vi che đậy tự lừa dối chính mình.
- Đứa con cho rằng giấu bảng điểm đi thì mẹ sẽ không biết nó thi không đủ điểm, thật là bịt tai trộm chuông!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Dịch từ thành ngữ tiếng Hán 掩耳盜鈴 (yểm nhĩ đạo linh). Trong đó: 掩 (“yểm”: bưng, bịt); 耳 (“nhĩ”: cái tai); 盜 (“đạo”: ăn trộm, ăn cắp); 鈴 (“linh”: cái chuông).
Cấu tạo âm tiết
| bịt | âm đầu b · vần it · thanh nặng |
| tai | âm đầu t · vần ai · thanh ngang |
| trộm | âm đầu tr · vần ôm · thanh nặng |
| chuông | âm đầu ch · vần uông · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "bịt tai trộm chuông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.