Vần "uông"
37 âm tiết · 157 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -ng
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| uông | uônguốnguổng |
| buông | buôngbuồng |
| cuông | cuôngcuốngcuồng |
| chuông | chuộngchuồngchuông |
| guông | guồng |
| huông | huống |
| khuông | khuông |
| luông | luốngluồngluỗngluông |
| muông | muỗngmuồngmuốngmuông |
| nuông | nuông |
| ruông | ruộngruỗngruồng |
| suông | suôngsuồng |
| tuông | tuồng |
| thuông | thuổngthuồng |
| truông | truồngtruông |
| vuông | vuông |
| xuông | xuốngxuồng |
| đuông | đuống |
Từ hai tiếng có vần "uông"
đồ uốngtrần truồngăn uốngưa chuộngđiên cuồngtải xuốngnằm xuốnggóc vuônghình vuôngxuống dốcsuông tìnhnước uốngnhạc chuôngtháp chuôngvuông góchuống hồcuống cuồngthức uốngnuông chiềuoan uổnguổng phímét vuôngtrở xuốngruộng rẫyxuống cấpchiều chuộngthuồng luồngCon Cuôngluống cuốngcà cuốngruồng bỏcuồng nhiệtcuồng phongbuông xuôibuồng láisuồng sãham chuộngcuống quýtruộng muốibuông lỏngbuông thảcuồng loạnruộng biênbuồng theguồng máycảnh huốngbuồng thêutrạng huốngbuồng máytuồng nhưtuồng luôngao chuồngnhư tuồngluống tuổiluống nhữngcuống lưucuống phổimuông thúrau muốngruồng rẫy