Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tháp chuông

Danh từ
Danh từ
  1. Tháp có treo một hoặc nhiều chuông bên trong.
    • Tháp chuông nhà thờ.

"tháp chuông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bell tower

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thápâm đầu th · vần ap · thanh sắc
chuôngâm đầu ch · vần uông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tháp chuông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.