Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ ʔuəŋ˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ ʔuəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ʔuəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ăn và uống nói chung.
- Ăn uống đơn sơ nên ít bệnh (Hoàng Đạo Thúy)
- Bày vẽ cỗ bàn.
- Cưới xin không ăn uống gì.
Câu ví dụ thêm
- Họ ăn uống cho đến khi no bụng.They drink and eat until they're full.
- Một chế độ ăn uống lành mạnh là điều quan trọng.A healthy diet is important.
- Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn một triệu người.Diet accounts for more than one million deaths.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"ăn uống" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | eating and drinking; diet |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 饮食 yǐn shí |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | питаться пита́ться |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ăn uống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.