Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vuông góc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vuəŋ˧˧ ɣawk͡p̚˧˦] · Huế [vuəŋ˧˧ ɣawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [vuəŋ˧˧ ɣawk͡p̚˦˥] ~ [juəŋ˧˧ ɣawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Hình học) Chỉ mối liên hệ giữa hai đường thẳng có góc giữa chúng bằng 90 độ.

"vuông góc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 垂直 chuí zhí
🇯🇵 Tiếng Nhật 垂直 すいちょく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

vuôngâm đầu v · vần uông · thanh ngang
gócâm đầu g · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vuông góc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.