Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vuəŋ˧˧ ɣawk͡p̚˧˦] · Huế [vuəŋ˧˧ ɣawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [vuəŋ˧˧ ɣawk͡p̚˦˥] ~ [juəŋ˧˧ ɣawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hình học) Chỉ mối liên hệ giữa hai đường thẳng có góc giữa chúng bằng 90 độ.
"vuông góc" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vuông góc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.