Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tải xuống

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˧˩ suəŋ˧˦] · Huế [taːj˧˨ suəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [taːj˨˩˦ suəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Internet) Lấy một dữ liệu, tệp tin nào đó trên Internet về thiết bị truy cập mạng của mình.
    • Tải xuống trò chơi.
    • Tải xuống phần mềm.
    • Tải xuống tệp tin.

"tải xuống" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh download · to download
🇨🇳 Tiếng Trung 下载 xià zǎi
🇫🇷 Tiếng Pháp télécharger
🇮🇹 Tiếng Ý scaricare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tảiâm đầu t · vần ai · thanh hỏi
xuốngâm đầu x · vần uông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tải xuống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.