huống hồ

Liên từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [huəŋ˧˦ ho˨˩] · Huế [huəŋ˦˧˥ how˦˩] · Sài Gòn [huəŋ˦˥ how˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Liên từ
  1. Từ dùng khi có hai vế cần so sánh để kết luận bằng vế có tính chất khẳng định hơn, như lý do có khả năng thuyết phục hơn, người, vật... có điều kiện quyết định hơn.
    • Học đã kém, chăm còn khó đỗ huống hồ lại lười.
    • Xe đạp còn đuổi kịp huống hồ ô-tô.

"huống hồ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 何况 hé kuàng · 况且 kuàng qiě

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

huốngâm đầu h · vần uông · thanh sắc
hồâm đầu h · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "huống hồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.