Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồ uống

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˨˩ ʔuəŋ˧˦] · Huế [ʔɗow˦˩ ʔuəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩ ʔuəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem nước uống.

Câu ví dụ

  • Đồ uống của tôi cần thêm chút đường.My drink needs a little more sugar.
  • Tom rót đồ uống cho chính mình và Mary.Tom poured drinks for himself and Mary.
  • Tránh uống đồ uống có đường.Avoid sugary drinks.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đồ uống" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh drink · refreshments · drink; beverage
🇨🇳 Tiếng Trung 饮料 yǐn liào
🇯🇵 Tiếng Nhật 飲み物 のみもの
🇰🇷 Tiếng Hàn 음료 eumryo
🇫🇷 Tiếng Pháp la boisson
🇩🇪 Tiếng Đức der Drink · das Getränk
🇷🇺 Tiếng Nga напиток напи́ток
🇹🇭 Tiếng Thái เครื่องดื่ม khrûeang-dùem
🇮🇹 Tiếng Ý il drink · la bevanda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền
uốngâm đầu (không) · vần uông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đồ uống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.