Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nuông chiều

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nuəŋ˧˧ t͡ɕiəw˨˩] · Huế [nuəŋ˧˧ t͡ɕiw˦˩] · Sài Gòn [nuəŋ˧˧ ciw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chiều theo ý muốn một cách quá đáng
    • Thương yêu không phải là vỗ về, nuông chiều. (Hồ Chí Minh)

"nuông chiều" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh indulge · indulgent
🇯🇵 Tiếng Nhật 甘やかす あまやかす

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nuôngâm đầu n · vần uông · thanh ngang
chiềuâm đầu ch · vần iêu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nuông chiều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.