Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhạc chuông

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːk̚˧˨ʔ t͡ɕuəŋ˧˧] · Huế [ɲaːk̚˨˩ʔ t͡ɕuəŋ˧˧] · Sài Gòn [ɲaːk̚˨˩˨ cuəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một tiếng đặc biệt được phát khi người khác gọi đến điện thoại di động của bạn. Các nhạc chuông có thể có sẵn trên điện thoại hoặc có thể tải về dùng từ một số địa chỉ web.

"nhạc chuông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ringtone
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha timbre · celular

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nhạcâm đầu nh · vần ac · thanh nặng
chuôngâm đầu ch · vần uông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhạc chuông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.