buông thả

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuəŋ˧˧ tʰaː˧˩] · Huế [ʔɓuəŋ˧˧ tʰaː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓuəŋ˧˧ tʰaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thả lỏng hoàn toàn, để cho tự do, không giữ gìn, hạn chế.
    • lối sống buông thả

"buông thả" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ปล่อยตัว plàwy-tua

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

buôngâm đầu b · vần uông · thanh ngang
thảâm đầu th · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "buông thả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.