Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

luống tuổi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [luəŋ˧˦ tuəj˧˩] · Huế [luəŋ˦˧˥ tuj˧˨] · Sài Gòn [luəŋ˦˥ tuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đến thời kỳ tuổi đã khá cao.
    • Đã luống tuổi không muốn lấy vợ nữa.

Cấu tạo âm tiết

luốngâm đầu l · vần uông · thanh sắc
tuổiâm đầu t · vần uôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "luống tuổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.