Phó từ
- Mất nhiều công sức.
- Tin sương luống những rày mong mai chờ (Truyện Kiều)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "luống những" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.