Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

guồng máy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣuəŋ˨˩ maj˧˦] · Huế [ɣuəŋ˦˩ maj˨˩˦] · Sài Gòn [ɣuəŋ˨˩ ma(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ máy phát sinh động lực nói chung. Ngr. Hệ thống cơ cấu của một tổ chức.
    • Guồng máy hành chính quay rất đều.

Cấu tạo âm tiết

guồngâm đầu g · vần uông · thanh huyền
máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "guồng máy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.