Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thức uống

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨk̚˧˦ ʔuəŋ˧˦] · Huế [tʰɨk̚˦˧˥ ʔuəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨk̚˦˥ ʔuəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem nước uống.

Câu ví dụ

  • Bạn có muốn thức uống gì không?Would you like something to drink?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thức uống" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh beverage

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc
uốngâm đầu (không) · vần uông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thức uống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.