Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [suəŋ˧˦ kəp̚˧˦] · Huế [suəŋ˦˧˥ kəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [suəŋ˦˥ kəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sút kém hẳn đi về chất lượng so với trước.
- Trường học xuống cấp nghiêm trọng.
"xuống cấp" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เสื่อม sùeam · เสื่อมโทรม sùeam-soom |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xuống cấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.