Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cuống quýt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuəŋ˧˦ kwit̚˧˦] · Huế [kuəŋ˦˧˥ kwɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kuəŋ˦˥ wɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vội vã, rối rít do đang cuống lên.
    • Sao mà lại cuống quýt lên thế ?

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cuốngâm đầu c · vần uông · thanh sắc
quýtâm đầu qu · vần yt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cuống quýt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.