Tính từ
- (Thông tục; hàm ý hài hước) Vội vàng, rối rít và lúng túng.
- Chưa đến giờ, việc gì mà cuống cà kê lên thế?
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| cuống | âm đầu c · vần uông · thanh sắc |
| cà | âm đầu c · vần a · thanh huyền |
| kê | âm đầu k · vần ê · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "cuống cà kê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.