Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ham chuộng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːm˧˧ t͡ɕuəŋ˧˨ʔ] · Huế [haːm˧˧ t͡ɕuəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːm˧˧ cuəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ưa thích hơn những cái khác.
    • Ham chuộng thể thao.
    • Một diễn viên được khán giả hết sức ham chuộng.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hamâm đầu h · vần am · thanh ngang
chuộngâm đầu ch · vần uông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ham chuộng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.