Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ruồng bỏ

Động từ
Động từ
  1. .
    • Ruồng bỏ vợ.

"ruồng bỏ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 抛弃 pāo qì
🇩🇪 Tiếng Đức verstoßen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ruồngâm đầu r · vần uông · thanh huyền
bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ruồng bỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.