Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trần truồng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˨˩ t͡ɕuəŋ˨˩] · Huế [ʈəŋ˦˩ ʈuəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʈəŋ˨˩ ʈuəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lộ toàn thân thể không mặc quần áo.
    • Đứa bé trần truồng.

Câu ví dụ thêm

  • Kẻ trần truồng không sợ bọn móc túi.A naked man fears no pickpocket.
  • Không có gì sai khi trần truồng trong nhà của chính mình cả!There's nothing wrong with being naked in your own home!
  • Họ để tôi trần truồng với tay bị trói ra đằng sau ở ngay giữa đường.They left me naked with my hands tied behind my back in the middle of the street.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"trần truồng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh naked · stark naked
🇯🇵 Tiếng Nhật 裸 はだか
🇫🇷 Tiếng Pháp nu
🇩🇪 Tiếng Đức nackt
🇷🇺 Tiếng Nga голый го́лый
🇮🇹 Tiếng Ý nudo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trầnâm đầu tr · vần ân · thanh huyền
truồngâm đầu tr · vần uông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trần truồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.