Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trở xuống

Phó từ
Phó từ
  1. Tính từ đó xuống.
    • Từ cấp tỉnh trở xuống.

"trở xuống" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 以下 いか
🇰🇷 Tiếng Hàn 이하 iha

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trởâm đầu tr · vần ơ · thanh hỏi
xuốngâm đầu x · vần uông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trở xuống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.