rau muống

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaw˧˧ muəŋ˧˦] · Huế [ʐaw˧˧ muəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɹa(ː)w˧˧ muəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài rau cùng họ với khoai lang, thường trồng ở ao, ngọn và lá dùng làm rau ăn.
    • Còn trời, còn nước, còn mây
    • Còn ao rau muống, còn đầy chum tương. (ca dao)

Cấu tạo âm tiết

rauâm đầu r · vần au · thanh ngang
muốngâm đầu m · vần uông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rau muống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.