Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

góc vuông

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣawk͡p̚˧˦ vuəŋ˧˧] · Huế [ɣawk͡p̚˦˧˥ vuəŋ˧˧] · Sài Gòn [ɣawk͡p̚˦˥ vuəŋ˧˧] ~ [ɣawk͡p̚˦˥ juəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình tạo thành bởi hai đường thẳng góc.
  2. Góc bằng 900.

Câu ví dụ

  • Hình vuông có bốn góc vuông.A square has four right angles.

"góc vuông" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 直角 ちょっかく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

gócâm đầu g · vần oc · thanh sắc
vuôngâm đầu v · vần uông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "góc vuông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.