cuồng nhiệt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuəŋ˨˩ ɲiət̚˧˨ʔ] · Huế [kuəŋ˦˩ ɲiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kuəŋ˨˩ ɲiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Sôi nổi mãnh liệt đến mức không còn chế ngự được tình cảm.
    • Sự hăng say cuồng nhiệt.
    • Yêu một cách cuồng nhiệt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

cuồngâm đầu c · vần uông · thanh huyền
nhiệtâm đầu nh · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cuồng nhiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.