Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuəŋ˧˧ suəj˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓuəŋ˧˧ suj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bỏ mặc không can thiệp đến, để cho sự việc tiếp tục diễn biến theo chiều hướng xấu.
- chán nản bèn buông xuôi tất cả
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "buông xuôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.