Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

buông trôi

Động từ
Động từ
  1. Không tác động đến nữa, để mặc muốn ra sao thì ra.
    • buông trôi công việc
    • can thiệp không được, bèn buông trôi

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

buôngâm đầu b · vần uông · thanh ngang
trôiâm đầu tr · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "buông trôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.