Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

uổng phí

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔuəŋ˧˩ fi˧˦] · Huế [ʔuəŋ˧˨ fɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔuəŋ˨˩˦ fɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bỏ phí mất đi, chẳng được ích lợi gì (nói khái quát)
    • Uổng phí thì giờ.
    • Làm thế chỉ uổng phí tiền bạc.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

uổngâm đầu (không) · vần uông · thanh hỏi
phíâm đầu ph · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "uổng phí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.