uổng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔuəŋ˧˩] · Huế [ʔuəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔuəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Để mất đi một cách đáng tiếc do đã không được dùng một cách có ích.
- Uổng công chờ đợi.
- Chết uổng mạng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 枉.
"uổng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "uổng"
uổng phíBỏ phí mất đi, chẳng được ích lợi gì (nói khái quát)oan uổngNhư oan (nhưng ý mạnh hơn; nói khái quát)uổng côngBỏ công sức ra nhưng không làm được gì.ép uổngBắt ép theo một bề, một cách nghiệt ngã (nói khái quát).... Cha mẹ tham giàu ép uổng duyên con (cd.).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "uổng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.