hoài

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần oai

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːj˨˩] · Huế [hwaːj˦˩] · Sài Gòn [waːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mất đi một cách hoàn toàn vô ích do đem dùng vào việc không đáng hoặc không mang lại một kết quả nào cả; uổng.
    • Hoài hơi mà đấm bị bông. (ca dao).
    • Nhiều thế mà không dùng đến cũng hoài.
  2. P. (dùng phụ sau đg. ). Mãi không thôi, mãi không chịu dứt.
    • Mưa mãi, mưa hoài.
    • Thao thức hoài không ngủ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hoài"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hoài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh continually; forever
🇰🇷 Tiếng Hàn 자꾸 jakku

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hoài"

Cấu tạo âm tiết

hoàiâm đầu h · vần oai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hoài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.