hoài cổ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːj˨˩ ko˧˩] · Huế [hwaːj˦˩ kow˧˨] · Sài Gòn [waːj˨˩ kow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Luyến tiếc, tưởng nhớ cái thuộc về thời xưa cũ.
    • Bài thơ phảng phất tâm trạng hoài cổ.

Cấu tạo âm tiết

hoàiâm đầu h · vần oai · thanh huyền
cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hoài cổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.