Vần "oai"
34 âm tiết · 241 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -i
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| oai | oáioaioạioải |
| choai | choaichoại |
| hoai | hoảihoạihoaihoài |
| khoai | khoaikhoáikhoải |
| loai | loàiloạiloai |
| ngoai | ngoáingoạingoảingoài |
| nhoai | nhoàinhoai |
| soai | soàisoái |
| toai | toạitoáitoài |
| thoai | thoảithoạithoáithoai |
| xoai | xoài |
| đoai | đoàiđoái |
Từ hai tiếng có vần "oai"
điện thoạibên ngoàingoại ôngoài rathoải máinước ngoàingoại tìnhngoại lệphân loạidã ngoạiông ngoạibề ngoàibà ngoạingoại tộcsảng khoáinăm ngoáihối đoáingoài trờiđi ngoàiđối thoạihoài bãoloại từngoại tuyếnngoại tiếpngười ngoàithuê ngoàithể loạithoái hóahoài nghihuyền thoạihội thoạiHoài Đứcoai phongchủng loạiloại hìnhphá hoạingoại thíchkhối ngoạikhoái lạckhoan khoáihoài niệmkhắc khoảitùng thoạingoại quốcngoại tệhủy hoạioái oămđại loạisoái hạmngoại thấtngoài dahải ngoạiuể oảihoại thânthống soáicốc loạikhoai môntiến thoáingoài cuộcngoại lai