Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

loại hình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwaːj˧˨ʔ hïŋ˨˩] · Huế [lwaːj˨˩ʔ hɨn˦˩] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾aːj˨˩˨ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Triết học) .
  2. Phần tử thuộc một loại, trong đó các tính chất riêng đều bình thường nhưng các tính chất chung của loại thể hiện rõ nét và thu hút sự chú ý tới mức có thể dùng làm cơ sở cho việc nghiên cứu cả loại.

Câu ví dụ

  • Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.Democracy is the worst form of government, except all the others that have been tried.

"loại hình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh type; form
🇰🇷 Tiếng Hàn 유형 yuhyeong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "loại hình"

Cấu tạo âm tiết

loạiâm đầu l · vần oai · thanh nặng
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "loại hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.